chó ngộ

chó ngộ

Dân làng được cảnh bảo về một con chó ngộ trong khu vực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó ngộ (phương ngữ, khẩu ngữ) cách gọi chó mắc bệnh dại, tức là chó bị nhiễm virus dại, biểu hiện hung dữ, mất kiểm soát có thể lây bệnh cho người động vật khác.
    • Mở rộng: Từ này cũng được dùng để chỉ một người hành vi điên rồ, mất kiểm soát, hoặc nóng nảy quá mức (thường mang tính miệt thị).
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc:

    • Con chó ngộ chạy loạn ngoài đường khiến ai cũng sợ. (Con chó bị dại chạy lung tung ngoài đường làm mọi người đều sợ hãi.)
    • Chó ngộ có thể cắn người gây bệnh dại rất nguy hiểm. (Chó mắc bệnh dại có thể cắn người gây ra bệnh dại cực kỳ nguy hiểm.)
  • Nghĩa bóng:

    • Thằng đó chạy như chó ngộ, chẳng biết điên cái . (Người đó chạy như điên, chẳng hiểu sao lại hành xử mất kiểm soát như vậy.)
    • Đừng nói chuyện với , đang như chó ngộ vậy. (Đừng nói chuyện với , đang rất nóng nảy mất bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngáo như chó ngộ" (thành ngữ khẩu ngữ): dùng để chỉ một người hành xử ngông cuồng, mất lý trí.
    • Hôm nay ngáo như chó ngộ, chẳng ai dám lại gần. (Hôm nay hành xử điên rồ, không ai dám đến gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó dại (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ chó mắc bệnh dại.

    • Chó dại cần được tiêm phòng để tránh lây lan. (Chó bị dại cần được tiêm phòng để ngăn lây bệnh.)
  • Ngộ (tính từ): trong phương ngữ, "ngộ" có nghĩa là "dại" (mắc bệnh dại), nhưng cũng có thể nghĩa là "lạ", "kỳ quặc" ( dụ: ngộ nghĩnh).

    • Con chó này ngộ quá, sao cứ sủacớ? (Con chó này lạ quá, sao cứ sủacớ?)
Từ đồng nghĩa
  • Chó dại: chó bị nhiễm virus dại.
  • Điên: (nghĩa bóng) chỉ người mất trí, hành xử mất kiểm soát.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "như chó ngộ": so sánh với hành vi mất kiểm soát, điên rồ.
    • chạy như chó ngộ khắp sân. ( chạy loạn xạ khắp sân như điên.)

Lưu ý: Từ "chó ngộ" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ phương ngữ (miền Trung Nam Bộ Việt Nam) mang sắc thái tiêu cực, có thể bị xem thô tục khi dùng để chỉ người.